licensing agreement
Danh từ:
Hợp đồng cho phép ai đó có quyền hợp pháp để sử dụng một bằng sáng chế hoặc nhãn hiệu thương mại. Nói cách khác, "licensing agreement" là một thỏa thuận pháp lý, trong đó bên sở hữu tài sản trí tuệ (người cấp phép) cho phép bên khác (người được cấp phép) sử dụng tài sản đó trong một khoảng thời gian, phạm vi hoặc lãnh thổ nhất định, thường kèm theo các điều kiện về tài chính (như tiền bản quyền).
The company signed a licensing agreement to use the patented technology in its new products.
(Công ty đã ký một hợp đồng cấp phép để sử dụng công nghệ đã được cấp bằng sáng chế trong các sản phẩm mới của mình.)Under the licensing agreement, the licensee must pay a royalty of 5% on all sales.
(Theo hợp đồng cấp phép, bên được cấp phép phải trả tiền bản quyền 5% trên tất cả doanh số bán hàng.)The licensing agreement for the trademark expires in 2025.
(Hợp đồng cấp phép cho nhãn hiệu thương mại sẽ hết hạn vào năm 2025.)
"exclusive licensing agreement": hợp đồng cấp phép độc quyền, trong đó chỉ một bên được phép sử dụng tài sản trí tuệ.
The company secured an exclusive licensing agreement for the software in Southeast Asia.
(Công ty đã giành được hợp đồng cấp phép độc quyền cho phần mềm tại Đông Nam Á.)"cross-licensing agreement": hợp đồng cấp phép chéo, khi hai bên trao đổi quyền sử dụng tài sản trí tuệ của nhau.
The two tech giants entered into a cross-licensing agreement to share their patents.
(Hai gã khổng lồ công nghệ đã ký kết hợp đồng cấp phép chéo để chia sẻ bằng sáng chế của nhau.)
License (danh từ): giấy phép, sự cho phép.
You need a license to operate this machinery. (Bạn cần giấy phép để vận hành máy móc này.)Licensor (danh từ): người cấp phép.
The licensor retains ownership of the patent. (Người cấp phép giữ quyền sở hữu bằng sáng chế.)Licensee (danh từ): người được cấp phép.
The licensee must follow the terms of the agreement. (Người được cấp phép phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng.)
- Franchise agreement: hợp đồng nhượng quyền thương mại (dạng cụ thể hơn, thường liên quan đến kinh doanh và thương hiệu).
- Permission contract: hợp đồng cho phép (ít phổ biến hơn, mang tính khái quát).
Enter into a licensing agreement: ký kết hợp đồng cấp phép.
They decided to enter into a licensing agreement with the inventor. (Họ quyết định ký kết hợp đồng cấp phép với nhà phát minh.)Negotiate a licensing agreement: đàm phán hợp đồng cấp phép.
The lawyers are negotiating a licensing agreement for the new drug. (Các luật sư đang đàm phán hợp đồng cấp phép cho loại thuốc mới.)
- "Sign on the dotted line": ký vào hợp đồng (thường dùng khi nói về việc chính thức hóa thỏa thuận). (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã ký hợp đồng cấp phép.)